Júna 2026 Časy východu a západu slnka v Doha, Katar 🇶🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slnko: Denné svetlo

Východ slnka dnes: 06:20 111.5° VSE

Západ slnka dnes: 17:10 248.6° WSW

Dĺžka dňa: 10h 49m

Smer slnka: Z

Výška slnka: 22.62°

Vzdialenosť od slnka: 147.241 milión km

Nasledujúca udalosť: piatok, 20 marca 2026 (March Equinox)

Júna 2026 Časy východu a západu slnka v Doha

Posuňte sa doprava pre viac informácií

Deň Východ/Sunset Denné svetlo Astronomický súmrak Námořný súmrak Občiansky súmrak Slnkový poludník
Východ slnka Západ slnka Dĺžka Rozdiel Spustiť Koniec Spustiť Koniec Spustiť Koniec Čas Vzdialenosť od Slnka (mil km)
1
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:19
295° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 37s 03:15 19:48 03:47 19:16 04:17 18:45 11:31 151.68
2
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:20
295° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 36s 03:15 19:48 03:47 19:16 04:17 18:46 11:31 151.71
3
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:20
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 34s 03:14 19:49 03:46 19:17 04:17 18:46 11:31 151.73
4
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:21
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 32s 03:14 19:50 03:46 19:17 04:17 18:47 11:32 151.75
5
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:21
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 31s 03:14 19:50 03:46 19:18 04:17 18:47 11:32 151.77
6
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:22
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 29s 03:14 19:51 03:46 19:18 04:17 18:48 11:32 151.79
7
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:22
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 27s 03:13 19:51 03:46 19:19 04:16 18:48 11:32 151.81
8
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:22
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 25s 03:13 19:52 03:46 19:19 04:16 18:49 11:32 151.83
9
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:23
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 23s 03:13 19:52 03:46 19:20 04:16 18:49 11:33 151.85
10
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:23
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 21s 03:13 19:53 03:46 19:20 04:16 18:49 11:33 151.87
11
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:24
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 20s 03:13 19:53 03:46 19:21 04:16 18:50 11:33 151.89
12
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:24
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 18s 03:13 19:54 03:46 19:21 04:16 18:50 11:33 151.91
13
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:24
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 16s 03:13 19:54 03:46 19:21 04:16 18:51 11:33 151.92
14
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 14s 03:13 19:54 03:46 19:22 04:17 18:51 11:34 151.94
15
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 12s 03:13 19:55 03:46 19:22 04:17 18:51 11:34 151.95
16
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 10s 03:13 19:55 03:46 19:22 04:17 18:52 11:34 151.97
17
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 08s 03:13 19:55 03:46 19:23 04:17 18:52 11:34 151.98
18
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:26
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 06s 03:13 19:56 03:46 19:23 04:17 18:52 11:34 151.99
19
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:26
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 04s 03:14 19:56 03:46 19:23 04:17 18:52 11:35 152.00
20
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:26
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 02s 03:14 19:56 03:46 19:24 04:17 18:53 11:35 152.01
21
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:26
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 00s 03:14 19:56 03:47 19:24 04:18 18:53 11:35 152.02
22
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 01s 03:14 19:57 03:47 19:24 04:18 18:53 11:35 152.03
23
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 02s 03:14 19:57 03:47 19:24 04:18 18:53 11:36 152.04
24
04:45
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 04s 03:15 19:57 03:47 19:24 04:18 18:53 11:36 152.04
25
04:45
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 06s 03:15 19:57 03:48 19:24 04:19 18:53 11:36 152.05
26
04:45
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 08s 03:15 19:57 03:48 19:25 04:19 18:54 11:36 152.06
27
04:45
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 10s 03:16 19:57 03:48 19:25 04:19 18:54 11:36 152.06
28
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:27
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 12s 03:16 19:57 03:49 19:25 04:19 18:54 11:37 152.07
29
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:28
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 14s 03:16 19:57 03:49 19:25 04:20 18:54 11:37 152.07
30
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:28
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 16s 03:17 19:57 03:49 19:25 04:20 18:54 11:37 152.08

V Doha, najskorší východ slnka v June je dňa júna 01 do 18 alebo najneskôr západ slnka v June je dňa júna 29 alebo júna 30.

2026 Graf Slnka pre Doha

Denné fázy Slnka pre Doha

Cesta Slnka na Vybraný dátum v Doha

00:00
Výška nad obzorom:
Smer: N (0°)
Pozícia: Noc
⏱️ Cas-V.info

00:00:00
štvrtok, 22 januára 2026

Čas teraz v tieto mestá:

Šanghaj · Peking · Dhaka · Káhira · Šen-čen · Guangzhou · Lagos · Kinšasa · Istanbul · Tokio · Čeng-du · Mumbai

Čas teraz v krajinách:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 India | 🇺🇸 Spojené štáty | 🇮🇩 Indonézia | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazília | 🇳🇬 Nigéria | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Aktuálny čas v časové pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pre webových správcov:

Bezplatný analogový widget na hodiny | Bezplatný digitálny hodinový widget | Bezplatný textový hodinový widget | Bezplatný slovný hodinový widget