Aktuálny čas v Vietnam 🇻🇳
Hlavné mesto: Hanoj
- Ho Či Minovo Mesto (Obyvateľstvo 8,993,082)
- Hanoj (Obyvateľstvo 8,000,000)
- Da Nang (Obyvateľstvo 988,561)
- Haiphong (Obyvateľstvo 841,520)
- Biên Hòa (Obyvateľstvo 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA časová zóna: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Aktuálny čas v Hlavné mestá v Vietnam
- Bảo Lộc Sun 16:29:08
- Biên Hòa Sun 16:29:08
- Buôn Ma Thuột Sun 16:29:08
- Cẩm Phả Sun 16:29:08
- Cẩm Phả Mines Sun 16:29:08
- Cam Ranh Sun 16:29:08
- Cần Giuộc Sun 16:29:08
- Cần Thơ Sun 16:29:08
- Chí Linh Sun 16:29:08
- Da Nang Sun 16:29:08
- Dĩ An Sun 16:29:08
- Dlhý Xuyên Sun 16:29:08
- Đà Lạt Sun 16:29:08
- Đồng Hới Sun 16:29:08
- Đưc Trọng Sun 16:29:08
- Hạ Long Sun 16:29:08
- Haiphong Sun 16:29:08
- Hanoj Sun 16:29:08
- Ho Či Minovo Mesto Sun 16:29:08
- Huế Sun 16:29:08
- Huyện Lâm Hà Sun 16:29:08
- Kon Tum Sun 16:29:08
- La Gi Sun 16:29:08
- Nam Định Sun 16:29:08
- Nha Trang Sun 16:29:08
- Ninh Hòa Sun 16:29:08
- Phan Thiết Sun 16:29:08
- Phú Quốc Sun 16:29:08
- Qui Nhon Sun 16:29:08
- Rạch Giá Sun 16:29:08
- Sa Dec Sun 16:29:08
- Tam Kỳ Sun 16:29:08
- Tân An Sun 16:29:08
- Tây Ninh Sun 16:29:08
- Thái Nguyên Sun 16:29:08
- Thốt Nốt Sun 16:29:08
- Việt Trì Sun 16:29:08
- Vinh Sun 16:29:08
- Vĩnh Châu Sun 16:29:08
- Vĩnh Long Sun 16:29:08
- Vũng Tàu Sun 16:29:08
| Mesto | Aktuálny čas |
|---|---|
| Bảo Lộc | Sun 16:29:08 |
| Biên Hòa | Sun 16:29:08 |
| Buôn Ma Thuột | Sun 16:29:08 |
| Cẩm Phả | Sun 16:29:08 |
| Cẩm Phả Mines | Sun 16:29:08 |
| Cam Ranh | Sun 16:29:08 |
| Cần Giuộc | Sun 16:29:08 |
| Cần Thơ | Sun 16:29:08 |
| Chí Linh | Sun 16:29:08 |
| Da Nang | Sun 16:29:08 |
| Dĩ An | Sun 16:29:08 |
| Dlhý Xuyên | Sun 16:29:08 |
| Đà Lạt | Sun 16:29:08 |
| Đồng Hới | Sun 16:29:08 |
| Đưc Trọng | Sun 16:29:08 |
| Hạ Long | Sun 16:29:08 |
| Haiphong | Sun 16:29:08 |
| Hanoj | Sun 16:29:08 |
| Ho Či Minovo Mesto | Sun 16:29:08 |
| Huế | Sun 16:29:08 |
| Huyện Lâm Hà | Sun 16:29:08 |
| Kon Tum | Sun 16:29:08 |
| La Gi | Sun 16:29:08 |
| Nam Định | Sun 16:29:08 |
| Nha Trang | Sun 16:29:08 |
| Ninh Hòa | Sun 16:29:08 |
| Phan Thiết | Sun 16:29:08 |
| Phú Quốc | Sun 16:29:08 |
| Qui Nhon | Sun 16:29:08 |
| Rạch Giá | Sun 16:29:08 |
| Sa Dec | Sun 16:29:08 |
| Tam Kỳ | Sun 16:29:08 |
| Tân An | Sun 16:29:08 |
| Tây Ninh | Sun 16:29:08 |
| Thái Nguyên | Sun 16:29:08 |
| Thốt Nốt | Sun 16:29:08 |
| Việt Trì | Sun 16:29:08 |
| Vinh | Sun 16:29:08 |
| Vĩnh Châu | Sun 16:29:08 |
| Vĩnh Long | Sun 16:29:08 |
| Vũng Tàu | Sun 16:29:08 |
Aktuálny čas v Všetky IANA časové zóny pre Vietnam
- Asia/Bangkok Sun 16:29:08
- Asia/Ho_Chi_Minh Sun 16:29:08
- Asia/Saigon Sun 16:29:08
| Časové pásmo | Aktuálny čas |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sun 16:29:08 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sun 16:29:08 |
| Asia/Saigon | Sun 16:29:08 |
Východ a západ slnka v Vietnam (73 Lokality)
-
Bạc Liêu
6:08 AM6:07 PM
-
Bảo Lộc
6:00 AM5:58 PM
-
Bến Tre
6:05 AM6:04 PM
-
Biên Hòa
6:04 AM6:02 PM
-
Bình Minh
6:07 AM6:07 PM
-
Bình Thủy
6:08 AM6:07 PM
-
Buôn Hồ
5:59 AM5:56 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:59 AM5:57 PM
-
Cà Mau
6:10 AM6:10 PM
-
Cái Răng
6:08 AM6:07 PM
-
Cẩm Phả
6:06 AM5:57 PM
-
Cẩm Phả Mines
6:05 AM5:57 PM
-
Cam Ranh
5:55 AM5:53 PM
-
Cần Giuộc
6:04 AM6:03 PM
-
Cần Thơ
6:08 AM6:07 PM
-
Cao Bằng
6:10 AM6:01 PM
-
Châu Đốc
6:10 AM6:09 PM
-
Chí Linh
6:09 AM6:01 PM
-
Cờ Đỏ
6:09 AM6:08 PM
-
Củ Chi
6:05 AM6:04 PM
-
Cung Kiệm
6:10 AM6:02 PM
-
Da Nang
6:00 AM5:55 PM
-
Dĩ An
6:04 AM6:03 PM
-
Dlhý Xuyên
6:09 AM6:08 PM
-
Đà Lạt
5:58 AM5:56 PM
-
Đồng Hới
6:07 AM6:01 PM
-
Đưc Trọng
5:58 AM5:56 PM
-
Gò Công
6:04 AM6:03 PM
-
Hạ Long
6:06 AM5:58 PM
-
Haiphong
6:08 AM6:00 PM
-
Hanoj
6:11 AM6:03 PM
-
Ho Či Minovo Mesto
6:04 AM6:03 PM
-
Hòa Bình
6:13 AM6:05 PM
-
Huế
6:03 AM5:57 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:58 AM5:57 PM
-
Kon Tum
6:00 AM5:57 PM
-
La Gi
6:00 AM5:59 PM
-
Móng Cái
6:03 AM5:54 PM
-
Mỹ Tho
6:05 AM6:05 PM
-
Nam Định
6:10 AM6:02 PM
-
Nha Trang
5:55 AM5:53 PM
-
Ninh Hòa
5:55 AM5:53 PM
-
Ô Môn
6:08 AM6:08 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:55 AM5:54 PM
-
Phan Thiết
5:59 AM5:57 PM
-
Phong Điền
6:08 AM6:07 PM
-
Phú Quốc
6:15 AM6:14 PM
-
Pleiku
6:00 AM5:57 PM
-
Quận Đức Thành
6:08 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thịnh
6:08 AM6:07 PM
-
Qui Nhon
5:55 AM5:52 PM
-
Rạch Giá
6:10 AM6:10 PM
-
Sa Dec
6:08 AM6:07 PM
-
Sóc Trăng
6:07 AM6:06 PM
-
Sơn Tây
6:13 AM6:04 PM
-
Sông Cầu
5:55 AM5:52 PM
-
Tam Kỳ
5:59 AM5:54 PM
-
Tân An
6:05 AM6:04 PM
-
Tây Ninh
6:07 AM6:05 PM
-
Thái Nguyên
6:11 AM6:03 PM
-
Thanh Hóa
6:11 AM6:04 PM
-
Thới Lai
6:08 AM6:08 PM
-
Thốt Nốt
6:09 AM6:08 PM
-
Thủ Dầu Một
6:04 AM6:03 PM
-
Thuận An
6:04 AM6:03 PM
-
Việt Trì
6:13 AM6:05 PM
-
Vinh
6:11 AM6:04 PM
-
Vĩnh Châu
6:07 AM6:06 PM
-
Vĩnh Long
6:07 AM6:06 PM
-
Vĩnh Thạnh
6:09 AM6:08 PM
-
Vũng Tàu
6:02 AM6:02 PM
-
Yên Bái
6:15 AM6:06 PM
-
Yên Vinh
6:11 AM6:04 PM
| Mesto | ↑ Východ slnka | ↓ Západ slnka |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Bảo Lộc |
6:00 AM
|
5:58 PM
|
| Bến Tre |
6:05 AM
|
6:04 PM
|
| Biên Hòa |
6:04 AM
|
6:02 PM
|
| Bình Minh |
6:07 AM
|
6:07 PM
|
| Bình Thủy |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Buôn Hồ |
5:59 AM
|
5:56 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:59 AM
|
5:57 PM
|
| Cà Mau |
6:10 AM
|
6:10 PM
|
| Cái Răng |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Cẩm Phả |
6:06 AM
|
5:57 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
6:05 AM
|
5:57 PM
|
| Cam Ranh |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Cần Giuộc |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Cần Thơ |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Cao Bằng |
6:10 AM
|
6:01 PM
|
| Châu Đốc |
6:10 AM
|
6:09 PM
|
| Chí Linh |
6:09 AM
|
6:01 PM
|
| Cờ Đỏ |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Củ Chi |
6:05 AM
|
6:04 PM
|
| Cung Kiệm |
6:10 AM
|
6:02 PM
|
| Da Nang |
6:00 AM
|
5:55 PM
|
| Dĩ An |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Dlhý Xuyên |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Đà Lạt |
5:58 AM
|
5:56 PM
|
| Đồng Hới |
6:07 AM
|
6:01 PM
|
| Đưc Trọng |
5:58 AM
|
5:56 PM
|
| Gò Công |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Hạ Long |
6:06 AM
|
5:58 PM
|
| Haiphong |
6:08 AM
|
6:00 PM
|
| Hanoj |
6:11 AM
|
6:03 PM
|
| Ho Či Minovo Mesto |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Hòa Bình |
6:13 AM
|
6:05 PM
|
| Huế |
6:03 AM
|
5:57 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:58 AM
|
5:57 PM
|
| Kon Tum |
6:00 AM
|
5:57 PM
|
| La Gi |
6:00 AM
|
5:59 PM
|
| Móng Cái |
6:03 AM
|
5:54 PM
|
| Mỹ Tho |
6:05 AM
|
6:05 PM
|
| Nam Định |
6:10 AM
|
6:02 PM
|
| Nha Trang |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Ninh Hòa |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Ô Môn |
6:08 AM
|
6:08 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:55 AM
|
5:54 PM
|
| Phan Thiết |
5:59 AM
|
5:57 PM
|
| Phong Điền |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Phú Quốc |
6:15 AM
|
6:14 PM
|
| Pleiku |
6:00 AM
|
5:57 PM
|
| Quận Đức Thành |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Qui Nhon |
5:55 AM
|
5:52 PM
|
| Rạch Giá |
6:10 AM
|
6:10 PM
|
| Sa Dec |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Sóc Trăng |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Sơn Tây |
6:13 AM
|
6:04 PM
|
| Sông Cầu |
5:55 AM
|
5:52 PM
|
| Tam Kỳ |
5:59 AM
|
5:54 PM
|
| Tân An |
6:05 AM
|
6:04 PM
|
| Tây Ninh |
6:07 AM
|
6:05 PM
|
| Thái Nguyên |
6:11 AM
|
6:03 PM
|
| Thanh Hóa |
6:11 AM
|
6:04 PM
|
| Thới Lai |
6:08 AM
|
6:08 PM
|
| Thốt Nốt |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Thủ Dầu Một |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Thuận An |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Việt Trì |
6:13 AM
|
6:05 PM
|
| Vinh |
6:11 AM
|
6:04 PM
|
| Vĩnh Châu |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Long |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Vũng Tàu |
6:02 AM
|
6:02 PM
|
| Yên Bái |
6:15 AM
|
6:06 PM
|
| Yên Vinh |
6:11 AM
|
6:04 PM
|
Aktuálne počasie v Vietnam (73 Lokality)
| Mesto | Podmienky | Teplota |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informácie o Vietnam
| Obyvateľstvo | 95,540,395 |
| Rozloha | 329,560 km² |
| ISO numerický kód | 704 |
| FIPS kód | VM |
| Doména najvyššej úrovne | .vn |
| Mena | Dong (VND) |
| Predvoľba telefónu | +84 |
| Kód krajiny | +84 |
| Formát poštového smerovacieho čísla | ###### |
| Regulárny výraz pre poštové smerovacie číslo | ^(\d{6})$ |
| Jazyky | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Susedné krajiny | 🇨🇳 Čína, 🇰🇭 Kambodža, 🇱🇦 Laos |
Blížiace sa štátne sviatky v Vietnam
Tento rok, Vietnam oslavuje 12 štátnych sviatkov, pričom 14 je naplánovaných na 2027. Ďalší sviatok je Hung Kings' Commemoration Day dňa 26 Apr. Naposledy prešiel sviatok bol Fourth Day of Lunar New Year. Preskúmajte celý kalendár Štátne sviatky v Vietnam na plánovanie svojho rozvrhu.
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday