Augusta 2026 Časy východu a západu slnka v Osaka, Japonsko 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slnko: Denné svetlo

Východ slnka dnes: 07:00 112.1° VSE

Západ slnka dnes: 17:21 248.0° WSW

Dĺžka dňa: 10h 21m

Smer slnka: SZ

Výška slnka: 18.53°

Vzdialenosť od slnka: 147.307 milión km

Nasledujúca udalosť: piatok, 20 marca 2026 (March Equinox)

Augusta 2026 Časy východu a západu slnka v Osaka

Posuňte sa doprava pre viac informácií

Deň Východ/Sunset Denné svetlo Astronomický súmrak Námořný súmrak Občiansky súmrak Slnkový poludník
Východ slnka Západ slnka Dĺžka Rozdiel Spustiť Koniec Spustiť Koniec Spustiť Koniec Čas Vzdialenosť od Slnka (mil km)
1
05:07
67° Đông Đông Bắc
19:00
293° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 35s 03:30 20:37 04:06 20:01 04:39 19:28 12:04 151.83
2
05:08
68° Đông Đông Bắc
18:59
292° Tây Tây Bắc
13h 50m -1m 37s 03:31 20:36 04:07 20:00 04:40 19:27 12:04 151.82
3
05:09
68° Đông Đông Bắc
18:58
292° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 38s 03:32 20:35 04:08 19:59 04:41 19:26 12:04 151.80
4
05:10
68° Đông Đông Bắc
18:57
292° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 39s 03:33 20:33 04:09 19:58 04:42 19:25 12:04 151.78
5
05:10
68° Đông Đông Bắc
18:56
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 41s 03:34 20:32 04:09 19:57 04:42 19:24 12:04 151.76
6
05:11
69° Đông Đông Bắc
18:55
291° Tây Tây Bắc
13h 44m -1m 42s 03:35 20:31 04:10 19:56 04:43 19:23 12:03 151.74
7
05:12
69° Đông Đông Bắc
18:54
291° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 43s 03:37 20:29 04:11 19:55 04:44 19:22 12:03 151.72
8
05:13
70° Đông Đông Bắc
18:53
290° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 45s 03:38 20:28 04:12 19:53 04:45 19:21 12:03 151.70
9
05:13
70° Đông Đông Bắc
18:52
290° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 46s 03:39 20:27 04:13 19:52 04:46 19:20 12:03 151.67
10
05:14
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 47s 03:40 20:25 04:14 19:51 04:47 19:19 12:03 151.65
11
05:15
71° Đông Đông Bắc
18:50
289° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 48s 03:41 20:24 04:15 19:50 04:47 19:18 12:03 151.63
12
05:16
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 49s 03:42 20:22 04:16 19:49 04:48 19:16 12:03 151.60
13
05:16
71° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 50s 03:43 20:21 04:17 19:47 04:49 19:15 12:02 151.58
14
05:17
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 51s 03:44 20:20 04:18 19:46 04:50 19:14 12:02 151.55
15
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:46
288° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 52s 03:45 20:18 04:19 19:45 04:51 19:13 12:02 151.52
16
05:19
72° Đông Đông Bắc
18:45
287° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 53s 03:46 20:17 04:20 19:43 04:51 19:12 12:02 151.50
17
05:19
73° Đông Đông Bắc
18:43
287° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 54s 03:47 20:15 04:21 19:42 04:52 19:10 12:02 151.47
18
05:20
73° Đông Đông Bắc
18:42
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 55s 03:48 20:14 04:21 19:41 04:53 19:09 12:01 151.44
19
05:21
74° Đông Đông Bắc
18:41
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 56s 03:49 20:12 04:22 19:39 04:54 19:08 12:01 151.41
20
05:22
74° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 56s 03:50 20:11 04:23 19:38 04:55 19:07 12:01 151.38
21
05:22
74° Đông Đông Bắc
18:39
285° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 57s 03:51 20:09 04:24 19:37 04:55 19:05 12:01 151.35
22
05:23
75° Đông Đông Bắc
18:37
285° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 58s 03:52 20:08 04:25 19:35 04:56 19:04 12:01 151.32
23
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:36
284° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 59s 03:53 20:06 04:26 19:34 04:57 19:03 12:00 151.28
24
05:25
76° Đông Đông Bắc
18:35
284° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 59s 03:54 20:05 04:27 19:32 04:58 19:01 12:00 151.25
25
05:25
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 00s 03:55 20:03 04:28 19:31 04:59 19:00 12:00 151.22
26
05:26
77° Đông Đông Bắc
18:32
283° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 01s 03:56 20:02 04:29 19:30 04:59 18:59 11:59 151.19
27
05:27
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 01s 03:57 20:00 04:29 19:28 05:00 18:57 11:59 151.15
28
05:27
78° Đông Đông Bắc
18:30
282° Tây Tây Bắc
13h 02m -2m 02s 03:58 19:58 04:30 19:27 05:01 18:56 11:59 151.12
29
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:28
282° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 02s 03:59 19:57 04:31 19:25 05:02 18:55 11:59 151.09
30
05:29
78° Đông Đông Bắc
18:27
281° Tây Tây Bắc
12h 58m -2m 03s 04:00 19:55 04:32 19:24 05:03 18:53 11:58 151.05
31
05:30
79° Đông
18:26
281° Tây
12h 56m -2m 03s 04:01 19:54 04:33 19:22 05:03 18:52 11:58 151.02

V Osaka, najskorší východ slnka v August je dňa augusta 01 alebo najneskôr západ slnka v August je dňa augusta 01.

2026 Graf Slnka pre Osaka

Denné fázy Slnka pre Osaka

Cesta Slnka na Vybraný dátum v Osaka

00:00
Výška nad obzorom:
Smer: N (0°)
Pozícia: Noc

Časy východu a západu Slnka v iných mestách v Japonsko:

⏱️ Cas-V.info

00:00:00
utorok, 27 januára 2026

Čas teraz v tieto mestá:

Šanghaj · Peking · Dhaka · Káhira · Šen-čen · Guangzhou · Lagos · Kinšasa · Istanbul · Tokio · Čeng-du · Mumbai

Čas teraz v krajinách:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 India | 🇺🇸 Spojené štáty | 🇮🇩 Indonézia | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazília | 🇳🇬 Nigéria | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Aktuálny čas v časové pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pre webových správcov:

Bezplatný analogový widget na hodiny | Bezplatný digitálny hodinový widget | Bezplatný textový hodinový widget | Bezplatný slovný hodinový widget