Aktuálny čas v Vietnam 🇻🇳
Aktuálny čas v Hlavné mestá v Vietnam
- Bạc Liêu Thu 19:39:23
- Bảo Lộc Thu 19:39:23
- Bến Tre Thu 19:39:23
- Biên Hòa Thu 19:39:23
- Bình Thủy Thu 19:39:23
- Buôn Hồ Thu 19:39:23
- Buôn Ma Thuột Thu 19:39:23
- Cà Mau Thu 19:39:23
- Cẩm Phả Thu 19:39:23
- Cẩm Phả Mines Thu 19:39:23
- Cam Ranh Thu 19:39:23
- Cần Giuộc Thu 19:39:23
- Cần Thơ Thu 19:39:23
- Chí Linh Thu 19:39:23
- Cờ Đỏ Thu 19:39:23
- Da Nang Thu 19:39:23
- Dĩ An Thu 19:39:23
- Dlhý Xuyên Thu 19:39:23
- Đà Lạt Thu 19:39:23
- Đồng Hới Thu 19:39:23
- Đưc Trọng Thu 19:39:23
- Hạ Long Thu 19:39:23
- Haiphong Thu 19:39:23
- Hanoj Thu 19:39:23
- Ho Či Minovo Mesto Thu 19:39:23
- Hòa Bình Thu 19:39:23
- Huế Thu 19:39:23
- Huyện Lâm Hà Thu 19:39:23
- Kon Tum Thu 19:39:23
- La Gi Thu 19:39:23
- Mỹ Tho Thu 19:39:23
- Nam Định Thu 19:39:23
- Nha Trang Thu 19:39:23
- Ninh Hòa Thu 19:39:23
- Ô Môn Thu 19:39:23
- Phan Thiết Thu 19:39:23
- Phú Quốc Thu 19:39:23
- Pleiku Thu 19:39:23
- Quận Đức Thịnh Thu 19:39:23
- Qui Nhon Thu 19:39:23
- Rạch Giá Thu 19:39:23
- Sa Dec Thu 19:39:23
- Sóc Trăng Thu 19:39:23
- Tam Kỳ Thu 19:39:23
- Tân An Thu 19:39:23
- Tây Ninh Thu 19:39:23
- Thái Nguyên Thu 19:39:23
- Thanh Hóa Thu 19:39:23
- Thới Lai Thu 19:39:23
- Thốt Nốt Thu 19:39:23
- Việt Trì Thu 19:39:23
- Vinh Thu 19:39:23
- Vĩnh Châu Thu 19:39:23
- Vĩnh Long Thu 19:39:23
- Vũng Tàu Thu 19:39:23
- Yên Vinh Thu 19:39:23
| Mesto | Aktuálny čas |
|---|---|
| Bạc Liêu | Thu 19:39:23 |
| Bảo Lộc | Thu 19:39:23 |
| Bến Tre | Thu 19:39:23 |
| Biên Hòa | Thu 19:39:23 |
| Bình Thủy | Thu 19:39:23 |
| Buôn Hồ | Thu 19:39:23 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 19:39:23 |
| Cà Mau | Thu 19:39:23 |
| Cẩm Phả | Thu 19:39:23 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 19:39:23 |
| Cam Ranh | Thu 19:39:23 |
| Cần Giuộc | Thu 19:39:23 |
| Cần Thơ | Thu 19:39:23 |
| Chí Linh | Thu 19:39:23 |
| Cờ Đỏ | Thu 19:39:23 |
| Da Nang | Thu 19:39:23 |
| Dĩ An | Thu 19:39:23 |
| Dlhý Xuyên | Thu 19:39:23 |
| Đà Lạt | Thu 19:39:23 |
| Đồng Hới | Thu 19:39:23 |
| Đưc Trọng | Thu 19:39:23 |
| Hạ Long | Thu 19:39:23 |
| Haiphong | Thu 19:39:23 |
| Hanoj | Thu 19:39:23 |
| Ho Či Minovo Mesto | Thu 19:39:23 |
| Hòa Bình | Thu 19:39:23 |
| Huế | Thu 19:39:23 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 19:39:23 |
| Kon Tum | Thu 19:39:23 |
| La Gi | Thu 19:39:23 |
| Mỹ Tho | Thu 19:39:23 |
| Nam Định | Thu 19:39:23 |
| Nha Trang | Thu 19:39:23 |
| Ninh Hòa | Thu 19:39:23 |
| Ô Môn | Thu 19:39:23 |
| Phan Thiết | Thu 19:39:23 |
| Phú Quốc | Thu 19:39:23 |
| Pleiku | Thu 19:39:23 |
| Quận Đức Thịnh | Thu 19:39:23 |
| Qui Nhon | Thu 19:39:23 |
| Rạch Giá | Thu 19:39:23 |
| Sa Dec | Thu 19:39:23 |
| Sóc Trăng | Thu 19:39:23 |
| Tam Kỳ | Thu 19:39:23 |
| Tân An | Thu 19:39:23 |
| Tây Ninh | Thu 19:39:23 |
| Thái Nguyên | Thu 19:39:23 |
| Thanh Hóa | Thu 19:39:23 |
| Thới Lai | Thu 19:39:23 |
| Thốt Nốt | Thu 19:39:23 |
| Việt Trì | Thu 19:39:23 |
| Vinh | Thu 19:39:23 |
| Vĩnh Châu | Thu 19:39:23 |
| Vĩnh Long | Thu 19:39:23 |
| Vũng Tàu | Thu 19:39:23 |
| Yên Vinh | Thu 19:39:23 |
Aktuálny čas v Všetky IANA časové zóny pre Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 19:39:23
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 19:39:23
- Asia/Saigon Thu 19:39:23
| Časové pásmo | Aktuálny čas |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 19:39:23 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 19:39:23 |
| Asia/Saigon | Thu 19:39:23 |
Východ a západ slnka v Vietnam (73 Lokality)
-
Bạc Liêu
5:47 AM6:00 PM
-
Bảo Lộc
5:38 AM5:52 PM
-
Bến Tre
5:44 AM5:58 PM
-
Biên Hòa
5:42 AM5:56 PM
-
Bình Minh
5:47 AM6:00 PM
-
Bình Thủy
5:47 AM6:00 PM
-
Buôn Hồ
5:36 AM5:51 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:37 AM5:52 PM
-
Cà Mau
5:50 AM6:02 PM
-
Cái Răng
5:47 AM6:00 PM
-
Cẩm Phả
5:36 AM5:58 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:36 AM5:58 PM
-
Cam Ranh
5:33 AM5:47 PM
-
Cần Giuộc
5:43 AM5:57 PM
-
Cần Thơ
5:47 AM6:00 PM
-
Cao Bằng
5:40 AM6:03 PM
-
Châu Đốc
5:49 AM6:03 PM
-
Chí Linh
5:40 AM6:02 PM
-
Cờ Đỏ
5:48 AM6:01 PM
-
Củ Chi
5:44 AM5:58 PM
-
Cung Kiệm
5:41 AM6:03 PM
-
Da Nang
5:35 AM5:53 PM
-
Dĩ An
5:42 AM5:56 PM
-
Dlhý Xuyên
5:48 AM6:02 PM
-
Đà Lạt
5:35 AM5:50 PM
-
Đồng Hới
5:41 AM5:59 PM
-
Đưc Trọng
5:36 AM5:50 PM
-
Gò Công
5:43 AM5:57 PM
-
Hạ Long
5:37 AM5:59 PM
-
Haiphong
5:39 AM6:01 PM
-
Hanoj
5:42 AM6:04 PM
-
Ho Či Minovo Mesto
5:43 AM5:57 PM
-
Hòa Bình
5:44 AM6:06 PM
-
Huế
5:37 AM5:55 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:36 AM5:51 PM
-
Kon Tum
5:36 AM5:53 PM
-
La Gi
5:39 AM5:52 PM
-
Móng Cái
5:33 AM5:56 PM
-
Mỹ Tho
5:44 AM5:58 PM
-
Nam Định
5:41 AM6:02 PM
-
Nha Trang
5:32 AM5:47 PM
-
Ninh Hòa
5:32 AM5:48 PM
-
Ô Môn
5:47 AM6:01 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM5:48 PM
-
Phan Thiết
5:37 AM5:51 PM
-
Phong Điền
5:47 AM6:00 PM
-
Phú Quốc
5:54 AM6:07 PM
-
Pleiku
5:36 AM5:53 PM
-
Quận Đức Thành
5:47 AM6:01 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:47 AM6:00 PM
-
Qui Nhon
5:32 AM5:48 PM
-
Rạch Giá
5:50 AM6:03 PM
-
Sa Dec
5:47 AM6:00 PM
-
Sóc Trăng
5:46 AM5:59 PM
-
Sơn Tây
5:43 AM6:05 PM
-
Sông Cầu
5:32 AM5:48 PM
-
Tam Kỳ
5:34 AM5:51 PM
-
Tân An
5:44 AM5:58 PM
-
Tây Ninh
5:45 AM5:59 PM
-
Thái Nguyên
5:42 AM6:04 PM
-
Thanh Hóa
5:43 AM6:04 PM
-
Thới Lai
5:48 AM6:01 PM
-
Thốt Nốt
5:48 AM6:01 PM
-
Thủ Dầu Một
5:43 AM5:57 PM
-
Thuận An
5:43 AM5:57 PM
-
Việt Trì
5:44 AM6:06 PM
-
Vinh
5:44 AM6:04 PM
-
Vĩnh Châu
5:46 AM5:59 PM
-
Vĩnh Long
5:46 AM5:59 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:48 AM6:02 PM
-
Vũng Tàu
5:41 AM5:55 PM
-
Yên Bái
5:46 AM6:08 PM
-
Yên Vinh
5:44 AM6:04 PM
| Mesto | ↑ Východ slnka | ↓ Západ slnka |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Bảo Lộc |
5:38 AM
|
5:52 PM
|
| Bến Tre |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Biên Hòa |
5:42 AM
|
5:56 PM
|
| Bình Minh |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Bình Thủy |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Buôn Hồ |
5:36 AM
|
5:51 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:37 AM
|
5:52 PM
|
| Cà Mau |
5:50 AM
|
6:02 PM
|
| Cái Răng |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Cẩm Phả |
5:36 AM
|
5:58 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:36 AM
|
5:58 PM
|
| Cam Ranh |
5:33 AM
|
5:47 PM
|
| Cần Giuộc |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Cần Thơ |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Cao Bằng |
5:40 AM
|
6:03 PM
|
| Châu Đốc |
5:49 AM
|
6:03 PM
|
| Chí Linh |
5:40 AM
|
6:02 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Củ Chi |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Cung Kiệm |
5:41 AM
|
6:03 PM
|
| Da Nang |
5:35 AM
|
5:53 PM
|
| Dĩ An |
5:42 AM
|
5:56 PM
|
| Dlhý Xuyên |
5:48 AM
|
6:02 PM
|
| Đà Lạt |
5:35 AM
|
5:50 PM
|
| Đồng Hới |
5:41 AM
|
5:59 PM
|
| Đưc Trọng |
5:36 AM
|
5:50 PM
|
| Gò Công |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Hạ Long |
5:37 AM
|
5:59 PM
|
| Haiphong |
5:39 AM
|
6:01 PM
|
| Hanoj |
5:42 AM
|
6:04 PM
|
| Ho Či Minovo Mesto |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Hòa Bình |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
| Huế |
5:37 AM
|
5:55 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:36 AM
|
5:51 PM
|
| Kon Tum |
5:36 AM
|
5:53 PM
|
| La Gi |
5:39 AM
|
5:52 PM
|
| Móng Cái |
5:33 AM
|
5:56 PM
|
| Mỹ Tho |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Nam Định |
5:41 AM
|
6:02 PM
|
| Nha Trang |
5:32 AM
|
5:47 PM
|
| Ninh Hòa |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Ô Môn |
5:47 AM
|
6:01 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:33 AM
|
5:48 PM
|
| Phan Thiết |
5:37 AM
|
5:51 PM
|
| Phong Điền |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Phú Quốc |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Pleiku |
5:36 AM
|
5:53 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:47 AM
|
6:01 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Qui Nhon |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
6:03 PM
|
| Sa Dec |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Sóc Trăng |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Sơn Tây |
5:43 AM
|
6:05 PM
|
| Sông Cầu |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Tam Kỳ |
5:34 AM
|
5:51 PM
|
| Tân An |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Tây Ninh |
5:45 AM
|
5:59 PM
|
| Thái Nguyên |
5:42 AM
|
6:04 PM
|
| Thanh Hóa |
5:43 AM
|
6:04 PM
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Thốt Nốt |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Thuận An |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Việt Trì |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
| Vinh |
5:44 AM
|
6:04 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Vĩnh Long |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:48 AM
|
6:02 PM
|
| Vũng Tàu |
5:41 AM
|
5:55 PM
|
| Yên Bái |
5:46 AM
|
6:08 PM
|
| Yên Vinh |
5:44 AM
|
6:04 PM
|
Aktuálne počasie v Vietnam (73 Lokality)
| Mesto | Podmienky | Teplota |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informácie o Vietnam
| Obyvateľstvo | 95,540,395 |
| Rozloha | 329,560 km² |
| ISO numerický kód | 704 |
| FIPS kód | VM |
| Doména najvyššej úrovne | .vn |
| Mena | Dong (VND) |
| Predvoľba telefónu | +84 |
| Kód krajiny | +84 |
| Formát poštového smerovacieho čísla | ###### |
| Regulárny výraz pre poštové smerovacie číslo | ^(\d{6})$ |
| Jazyky | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Susedné krajiny | 🇨🇳 Čína, 🇰🇭 Kambodža, 🇱🇦 Laos |
Blížiace sa štátne sviatky v Vietnam
Tento rok, Vietnam oslavuje 12 štátnych sviatkov, pričom 14 je naplánovaných na 2027. Ďalší sviatok je New Year's Day dňa 01 Jan. Naposledy prešiel sviatok bol National Day. Preskúmajte celý kalendár Štátne sviatky v Vietnam na plánovanie svojho rozvrhu.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Čas v krajine Vietnam — FAQ
Časté otázky o časových pásmach, letnom čase a mestách v krajine Vietnam.