Časy východu a západu slnka v Kuching, Malajzia 🇲🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slnko: Denné svetlo

Východ slnka dnes: 06:29 69.6° ENE

Západ slnka dnes: 18:41 290.5° WNW

Dĺžka dňa: 12h 11m

Smer slnka: ENE

Výška slnka: 35.99°

Vzdialenosť od slnka: 151.421 milión km

Nasledujúca udalosť: nedeľa, 21 júna 2026 (June Solstice)

Mája 2026 Časy východu a západu slnka v Kuching

Posuňte sa doprava pre viac informácií

Deň Východ/Sunset Denné svetlo Astronomický súmrak Námořný súmrak Občiansky súmrak Slnkový poludník
Východ slnka Západ slnka Dĺžka Rozdiel Spustiť Koniec Spustiť Koniec Spustiť Koniec Čas Vzdialenosť od Slnka (mil km)
1
06:30
75° Đông Đông Bắc
18:40
285° Tây Tây Bắc
12h 09m +0m 05s 05:19 19:52 05:44 19:27 06:09 19:02 12:35 150.71
2
06:30
75° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
12h 09m +0m 05s 05:19 19:52 05:44 19:27 06:08 19:02 12:35 150.75
3
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
12h 09m +0m 04s 05:18 19:52 05:43 19:27 06:08 19:02 12:35 150.79
4
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:18 19:52 05:43 19:27 06:08 19:02 12:35 150.82
5
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:18 19:52 05:43 19:27 06:08 19:02 12:35 150.86
6
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:18 19:52 05:43 19:27 06:08 19:02 12:35 150.90
7
06:30
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:17 19:52 05:43 19:27 06:08 19:02 12:35 150.93
8
06:30
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:17 19:52 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 150.97
9
06:29
73° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:17 19:52 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 151.01
10
06:29
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:17 19:53 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 151.04
11
06:29
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:17 19:53 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 151.08
12
06:29
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:16 19:53 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 151.11
13
06:29
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:16 19:53 05:42 19:27 06:07 19:02 12:35 151.15
14
06:29
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:16 19:53 05:42 19:28 06:07 19:02 12:35 151.18
15
06:29
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:16 19:53 05:41 19:28 06:07 19:02 12:35 151.21
16
06:29
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
12h 10m +0m 04s 05:16 19:53 05:41 19:28 06:07 19:02 12:35 151.25
17
06:29
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 04s 05:16 19:54 05:41 19:28 06:07 19:02 12:35 151.28
18
06:29
70° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 04s 05:16 19:54 05:41 19:28 06:07 19:03 12:35 151.31
19
06:29
70° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 04s 05:16 19:54 05:41 19:28 06:07 19:03 12:35 151.34
20
06:29
70° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:54 05:41 19:28 06:07 19:03 12:35 151.37
21
06:29
70° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:54 05:41 19:28 06:07 19:03 12:35 151.40
22
06:29
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:54 05:41 19:29 06:07 19:03 12:35 151.43
23
06:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:55 05:41 19:29 06:07 19:03 12:35 151.45
24
06:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:55 05:41 19:29 06:07 19:03 12:35 151.48
25
06:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:55 05:41 19:29 06:07 19:03 12:35 151.51
26
06:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:55 05:41 19:29 06:07 19:04 12:35 151.53
27
06:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:56 05:41 19:30 06:07 19:04 12:35 151.56
28
06:30
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:56 05:41 19:30 06:07 19:04 12:35 151.58
29
06:30
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 03s 05:15 19:56 05:41 19:30 06:07 19:04 12:36 151.61
30
06:30
68° Đông Đông Bắc
18:42
292° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 02s 05:15 19:56 05:41 19:30 06:07 19:04 12:36 151.63
31
06:30
68° Đông Đông Bắc
18:42
292° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 02s 05:15 19:57 05:41 19:30 06:07 19:05 12:36 151.66

V Kuching, najskorší východ slnka v May je dňa mája 09 do 27 alebo najneskôr západ slnka v May je dňa mája 30 alebo mája 31.

2026 Graf Slnka pre Kuching

Denné fázy Slnka pre Kuching

Cesta Slnka na Vybraný dátum v Kuching

00:00
Výška nad obzorom:
Smer: N (0°)
Pozícia: Noc

Časy východu a západu Slnka v iných mestách v Malajzia:

⏱️ Cas-V.info

00:00:00
piatok, 22 mája 2026

Čas teraz v tieto mestá:

Šanghaj · Peking · Dhaka · Káhira · Šen-čen · Guangzhou · Lagos · Kinšasa · Istanbul · Tokio · Čeng-du · Mumbai

Čas teraz v krajinách:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 India | 🇺🇸 Spojené štáty | 🇮🇩 Indonézia | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazília | 🇳🇬 Nigéria | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Aktuálny čas v časové pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pre webových správcov:

Bezplatný analogový widget na hodiny | Bezplatný digitálny hodinový widget | Bezplatný textový hodinový widget | Bezplatný slovný hodinový widget